capital cost

capital cost

The company carefully considered the capital cost of the new factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí vốn: "capital cost" chi phí cơ hội của các quỹ được sử dụng do một quyết định đầu ; tỷ suất lợi nhuận một doanh nghiệp có thể kiếm được nếu chọn một khoản đầu khác rủi ro tương đương.
    • Vốn đầu ban đầu: Trong thực tế, "capital cost" thường chỉ tổng số tiền cần thiết để mua, xây dựng hoặc trang bị tài sản cố định (như máy móc, nhà xưởng) trước khi bắt đầu một dự án hoặc hoạt động kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company had to calculate the capital cost before launching the new factory. (Công ty phải tính toán chi phí vốn trước khi khởi động nhà máy mới.)
    • High capital costs often deter small businesses from expanding. (Chi phí vốn cao thường ngăn cản các doanh nghiệp nhỏ mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recover capital cost": thu hồi chi phí vốn.

    • It took five years to recover the initial capital cost of the equipment. (Phải mất năm năm để thu hồi chi phí vốn ban đầu của thiết bị.)
  • "capital cost allowance": khấu hao chi phí vốn (thuật ngữ kế toán).

    • The company claimed a capital cost allowance to reduce its taxable income. (Công ty đã yêu cầu khấu hao chi phí vốn để giảm thu nhập chịu thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (danh từ): vốn, tư bản.

    • The business needs more capital to grow. (Doanh nghiệp cần thêm vốn để phát triển.)
  • Cost (danh từ): chi phí.

    • The total cost of the project was higher than expected. (Tổng chi phí của dự án cao hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Investment cost: chi phí đầu .
  • Initial outlay: khoản chi ban đầu.
  • Capital expenditure: chi tiêu vốn (thường viết tắt CapEx).
Các cụm từ liên quan
  • Capital cost budget: ngân sách chi phí vốn.

    • We need to review the capital cost budget for next year. (Chúng ta cần xem xét ngân sách chi phí vốn cho năm tới.)
  • Capital cost analysis: phân tích chi phí vốn.

    • A thorough capital cost analysis is essential for project approval. (Phân tích chi phí vốn kỹ lưỡng cần thiết để phê duyệt dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pay the capital cost": trả chi phí vốn (thường dùng trong ngữ cảnh đầu ).
    • Investors must pay the capital cost upfront before seeing returns. (Các nhà đầu phải trả chi phí vốn trước khi thấy lợi nhuận.)